118
LW
E. Hazard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
118
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
111
114
115
115
108
114
88
115
115
75
75
87
87
92
92
75
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
59
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
121
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
117
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
123
Giữ bóng
112
Khéo léo
121
Thăng bằng
123
Phản ứng
117
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
84
Nhảy
94
Bình tĩnh
123
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández