119
LW
E. Hazard
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eden Hazard
LW
119
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
112
115
116
116
109
115
89
116
116
76
76
88
88
93
93
76
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
122
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
108
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
119
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
118
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
124
Giữ bóng
113
Khéo léo
122
Thăng bằng
124
Phản ứng
118
Kèm người
55
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
100
Thể lực
118
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
124
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2007~2012 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé