101
CM
Kim Do Hyeok
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Do Hyeok
CM
101
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
92
96
97
97
98
98
94
98
98
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
85
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
85
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Incheon United
|
|
| 2018~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~ |
Incheon United
|
|
| 2014~2017 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo