56
CM
Kim Do Hyeok
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Do Hyeok
CM
56
LW
55
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
52
52
52
53
52
53
52
52
52
51
51
51
52
52
52
Tốc độ
49
Sút
52
Chuyền bóng
54
Rê bóng
54
Phòng thủ
49
Thể chất
61
Tốc độ
52
Tăng tốc
47
Dứt điểm
48
Lực sút
59
Sút xa
55
Chọn vị trí
52
Vô lê
52
Penalty
52
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
57
Chuyền dài
53
Đá phạt
57
Sút xoáy
54
Rê bóng
52
Giữ bóng
54
Khéo léo
64
Thăng bằng
74
Phản ứng
52
Kèm người
47
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
55
Nhảy
57
Bình tĩnh
61
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Incheon United
|
|
| 2018~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~ |
Incheon United
|
|
| 2014~2017 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo