88
CM
Kim Do Hyeok
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Do Hyeok
CM
88
CDM
82
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
83
82
82
85
84
79
84
84
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
66
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
55
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
92
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
86
Kèm người
54
Lấy bóng
70
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Incheon United
|
|
| 2018~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~ |
Incheon United
|
|
| 2014~2017 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo