78
CM
Kim Do Hyeok
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Do Hyeok
CM
78
CDM
76
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
71
72
72
72
75
73
73
73
73
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
67
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
65
Thể chất
82
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
75
Kèm người
60
Lấy bóng
68
Cắt bóng
73
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
77
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Incheon United
|
|
| 2018~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~ |
Incheon United
|
|
| 2014~2017 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo