100
CB
Kim Young Gwon
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
100
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
86
85
84
84
89
86
95
85
85
97
97
95
95
93
93
97
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
79
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
69
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
99
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo