100
CB
Kim Young Gwon
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
100
187cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
81
79
78
78
83
79
92
80
80
97
97
92
92
90
90
97
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
77
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
67
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
70
Rê bóng
68
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
105
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
101
Thể lực
90
Quyết đoán
97
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo