64
CB
Kim Young Gwon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
64
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
51
51
51
51
56
53
60
53
53
61
61
57
57
56
56
61
Tốc độ
56
Sút
38
Chuyền bóng
56
Rê bóng
50
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
34
Lực sút
44
Sút xa
38
Chọn vị trí
59
Vô lê
32
Penalty
49
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
47
Chuyền dài
65
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
48
Giữ bóng
55
Khéo léo
52
Thăng bằng
46
Phản ứng
55
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
72
Thể lực
58
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo