78
CB
Kim Young Gwon
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
78
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
58
60
62
62
67
63
73
64
64
75
75
73
73
72
72
75
Tốc độ
73
Sút
47
Chuyền bóng
69
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
37
Lực sút
48
Sút xa
64
Chọn vị trí
42
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
53
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
79
Thể lực
70
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández