105
CB
K. Glik
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Glik
CB
105
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
88
86
83
83
88
85
97
85
85
102
102
95
95
93
93
102
Tốc độ
91
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
87
Sút xa
56
Chọn vị trí
88
Vô lê
51
Penalty
91
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
62
Chuyền dài
90
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
95
Khéo léo
80
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
95
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo