80
CB
K. Glik
12
21
51
47
45
45
54
46
69
48
48
77
77
66
66
63
63
77
Tốc độ
51
Sút
33
Chuyền bóng
45
Rê bóng
52
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
52
Tăng tốc
50
Dứt điểm
30
Lực sút
56
Sút xa
23
Chọn vị trí
27
Vô lê
21
Penalty
40
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
31
Chuyền dài
58
Đá phạt
29
Sút xoáy
37
Rê bóng
51
Giữ bóng
58
Khéo léo
36
Thăng bằng
51
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
86
Thể lực
65
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo