94
CB
K. Glik
17
19
72
68
66
66
72
67
84
68
68
91
91
82
82
79
79
91
Tốc độ
75
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
78
Tăng tốc
73
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
43
Chọn vị trí
59
Vô lê
43
Penalty
55
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
46
Chuyền dài
74
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
62
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
96
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
79
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo