60
CB
K. Glik
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Glik
CB
60
190cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
40
37
35
35
43
37
52
38
38
57
57
46
46
45
45
57
Tốc độ
26
Sút
27
Chuyền bóng
38
Rê bóng
44
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
26
Tăng tốc
28
Dứt điểm
24
Lực sút
50
Sút xa
17
Chọn vị trí
21
Vô lê
15
Penalty
34
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
20
Tạt bóng
25
Chuyền dài
50
Đá phạt
23
Sút xoáy
31
Rê bóng
43
Giữ bóng
54
Khéo léo
26
Thăng bằng
29
Phản ứng
50
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
71
Thể lực
45
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo