107
CB
J. Vertonghen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
107
LB
105
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
96
96
96
98
96
102
96
96
104
104
102
102
101
101
104
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
94
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
103
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
104
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández