107
GK
C. Bravo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
107
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
104
52
58
59
59
63
64
55
60
60
47
48
48
48
51
51
47
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
105
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
36
Lực sút
48
Sút xa
40
Chọn vị trí
30
Vô lê
34
Penalty
31
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
39
Chuyền dài
74
Đá phạt
56
Sút xoáy
46
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
104
Kèm người
30
Lấy bóng
32
Cắt bóng
31
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
80
Thể lực
50
Quyết đoán
59
Nhảy
98
Bình tĩnh
81
TM đổ người
105
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
106
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo