84
GK
C. Bravo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
84
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
81
40
44
44
44
51
50
47
47
47
41
41
41
41
41
41
41
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
82
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
24
Lực sút
32
Sút xa
28
Chọn vị trí
27
Vô lê
22
Penalty
33
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
23
Chuyền dài
63
Đá phạt
46
Sút xoáy
35
Rê bóng
32
Giữ bóng
41
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
77
Kèm người
26
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
74
Thể lực
47
Quyết đoán
48
Nhảy
85
Bình tĩnh
69
TM đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández