77
GK
C. Bravo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
77
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
74
34
38
38
38
45
44
41
41
41
35
35
35
35
36
36
35
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
76
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
18
Lực sút
26
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
16
Penalty
27
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
17
Chuyền dài
55
Đá phạt
40
Sút xoáy
29
Rê bóng
26
Giữ bóng
35
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
20
Lấy bóng
23
Cắt bóng
27
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
68
Thể lực
43
Quyết đoán
42
Nhảy
79
Bình tĩnh
63
TM đổ người
76
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
82
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández