95
GK
C. Bravo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
95
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
32
38
37
37
45
44
40
40
40
33
33
33
33
34
34
33
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
92
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
54
Tăng tốc
58
Dứt điểm
13
Lực sút
22
Sút xa
17
Chọn vị trí
21
Vô lê
11
Penalty
32
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
12
Chuyền dài
54
Đá phạt
38
Sút xoáy
25
Rê bóng
22
Giữ bóng
32
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
86
Kèm người
15
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
69
Thể lực
41
Quyết đoán
40
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
96
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
98
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández