107
CAM
C. Eriksen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
107
CM
105
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
103
104
104
102
104
91
104
104
81
80
86
86
90
90
81
Tốc độ
99
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
75
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
97
Lực sút
106
Sút xa
111
Chọn vị trí
101
Vô lê
91
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
73
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
86
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo