87
CAM
C. Eriksen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
87
CM
87
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
78
82
83
83
84
84
73
84
84
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
74
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
82
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
79
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
60
Thể lực
88
Quyết đoán
51
Nhảy
54
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández