121
CAM
C. Eriksen
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
121
CM
119
RW
119
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
111
115
116
116
116
118
104
117
117
93
93
99
99
103
103
93
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
122
Rê bóng
117
Phòng thủ
86
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
104
Penalty
114
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
124
Chuyền dài
119
Đá phạt
119
Sút xoáy
125
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
83
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
122
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández