89
CM
C. Eriksen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CM
89
CAM
89
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
80
84
84
84
86
86
75
84
84
64
62
69
69
72
72
64
Tốc độ
69
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
85
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
80
Vô lê
86
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
83
Giữ bóng
94
Khéo léo
75
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
55
Nhảy
58
Bình tĩnh
92
TM đổ người
23
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández