100
CAM
C. Eriksen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
100
CM
98
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
93
96
96
96
95
97
82
96
96
71
71
77
77
81
81
71
Tốc độ
92
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
64
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
104
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
89
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
99
Đá phạt
98
Sút xoáy
103
Rê bóng
93
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
60
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández