105
RW
Luís Figo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
105
RM
105
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
97
101
102
102
97
102
82
102
102
71
71
80
80
85
85
71
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
43
Lấy bóng
56
Cắt bóng
63
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo