102
RW
Luís Figo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
102
RM
102
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
95
98
99
99
93
98
79
99
99
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
98
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
103
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
92
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé