120
RW
Luís Figo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
120
RM
120
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
113
116
117
117
111
116
101
117
117
94
94
101
101
104
104
94
Tốc độ
121
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
84
Thể chất
112
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
109
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
117
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
124
Chuyền dài
107
Đá phạt
118
Sút xoáy
124
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
120
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
109
Thể lực
120
Quyết đoán
114
Nhảy
101
Bình tĩnh
122
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard