125
RW
Luís Figo
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
125
RM
125
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
117
121
122
122
118
121
108
122
122
100
100
106
106
110
110
100
Tốc độ
125
Sút
116
Chuyền bóng
123
Rê bóng
124
Phòng thủ
90
Thể chất
117
Tốc độ
125
Tăng tốc
126
Dứt điểm
112
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
119
Vô lê
111
Penalty
121
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
130
Chuyền dài
117
Đá phạt
122
Sút xoáy
128
Rê bóng
126
Giữ bóng
123
Khéo léo
124
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
113
Thể lực
123
Quyết đoán
124
Nhảy
107
Bình tĩnh
127
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé