135
RW
Luís Figo
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
135
CAM
134
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
52
129
131
132
132
128
131
119
132
132
113
113
118
118
121
121
113
Tốc độ
136
Sút
129
Chuyền bóng
131
Rê bóng
134
Phòng thủ
105
Thể chất
129
Tốc độ
137
Tăng tốc
136
Dứt điểm
124
Lực sút
134
Sút xa
136
Chọn vị trí
133
Vô lê
126
Penalty
135
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
132
Tạt bóng
140
Chuyền dài
128
Đá phạt
136
Sút xoáy
140
Rê bóng
137
Giữ bóng
132
Khéo léo
135
Thăng bằng
137
Phản ứng
129
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
128
Thể lực
134
Quyết đoán
131
Nhảy
116
Bình tĩnh
139
TM đổ người
45
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
41
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
46
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos