102
RB
Jesús Navas
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RB
102
RWB
102
170cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
86
91
94
94
95
93
96
95
95
91
91
99
99
99
99
91
Tốc độ
102
Sút
77
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
95
Thể chất
80
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
56
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
66
Thể lực
103
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo