90
RB
Jesús Navas
16
32
82
86
87
87
87
87
85
88
88
81
81
87
87
87
87
81
Tốc độ
90
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
84
Thể chất
66
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
84
Penalty
67
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
49
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández