92
RM
Jesús Navas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RM
92
RB
87
170cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
79
85
88
88
85
86
81
89
89
75
75
84
84
86
86
75
Tốc độ
95
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
67
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
67
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
56
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
96
Chuyền dài
83
Đá phạt
46
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
80
Lấy bóng
77
Cắt bóng
80
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
56
Thể lực
90
Quyết đoán
68
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández