100
RW
Jesús Navas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RW
100
RM
100
170cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
90
95
97
97
93
96
85
97
97
78
78
87
87
90
90
78
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
82
Penalty
73
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
61
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
66
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
66
Thể lực
102
Quyết đoán
81
Nhảy
89
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
24
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández