103
GK
C. Bravo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
103
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
100
47
54
55
55
58
59
50
56
56
41
41
43
43
45
45
41
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
102
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
33
Lực sút
43
Sút xa
31
Chọn vị trí
25
Vô lê
29
Penalty
26
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
36
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
43
Rê bóng
56
Giữ bóng
55
Khéo léo
85
Thăng bằng
78
Phản ứng
100
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
72
Thể lực
44
Quyết đoán
56
Nhảy
95
Bình tĩnh
74
TM đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
100
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo