104
RWB
Cafu
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RWB
104
RB
103
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
87
92
94
94
94
93
97
96
96
96
96
100
100
101
101
96
Tốc độ
104
Sút
74
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
67
Lực sút
76
Sút xa
81
Chọn vị trí
95
Vô lê
73
Penalty
92
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
103
Chuyền dài
87
Đá phạt
72
Sút xoáy
55
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo