85
RB
Cafu
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RB
85
RWB
86
RM
85
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
74
79
81
81
80
80
80
82
82
78
78
82
82
83
83
78
Tốc độ
88
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
76
Vô lê
57
Penalty
85
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
87
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
37
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
84
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos