112
RB
Cafu
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RB
112
RWB
112
RM
112
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
105
107
108
108
106
107
106
109
109
106
106
109
109
109
109
106
Tốc độ
115
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
97
Penalty
107
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
112
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos