122
RB
Cafu
31
36
111
113
114
114
113
113
116
116
116
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
123
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
93
Lực sút
113
Sút xa
102
Chọn vị trí
121
Vô lê
97
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
121
Chuyền dài
106
Đá phạt
103
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
110
Thể lực
123
Quyết đoán
119
Nhảy
113
Bình tĩnh
117
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos