107
RB
Cafu
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cafu
RB
107
RWB
107
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
97
100
101
101
100
100
101
102
102
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
108
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
82
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
107
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 29 - Chẵn 49

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2008~2009 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
AC Milan
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1997~2003 |
AS Roma
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1995 |
Real Zaragoza
|
|
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1995~1997 | 파우메이라스 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 | |
| 1988~1994 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández