99
LM
Y. Carrasco
20
21
91
95
96
96
89
95
75
96
96
67
68
75
75
79
79
67
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
85
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
88
Phản ứng
102
Kèm người
61
Lấy bóng
56
Cắt bóng
43
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
81
Nhảy
82
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo