120
LW
Y. Carrasco
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LW
120
ST
115
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
112
116
117
117
110
116
93
117
117
83
83
93
93
97
97
83
Tốc độ
121
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
69
Thể chất
105
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
119
Vô lê
103
Penalty
116
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
104
Đá phạt
110
Sút xoáy
119
Rê bóng
121
Giữ bóng
113
Khéo léo
122
Thăng bằng
104
Phản ứng
117
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
108
Nhảy
97
Bình tĩnh
119
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé