82
LM
Y. Carrasco
16
27
80
83
84
84
75
82
62
82
82
54
54
62
62
65
65
54
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
43
Thể chất
69
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
84
Khéo léo
92
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
48
Lấy bóng
46
Cắt bóng
28
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
64
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
80
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé