90
LM
Y. Carrasco
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LM
90
ST
86
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
83
86
87
87
81
86
69
87
87
62
62
69
69
73
73
62
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
53
Thể chất
73
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
68
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé