99
LW
Y. Carrasco
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Carrasco
LW
99
LM
99
ST
96
181cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
93
95
96
96
92
95
85
96
96
80
80
86
86
88
88
80
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
96
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
81
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2014 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé