107
CDM
N. Kanté
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
107
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
94
98
98
98
102
100
104
100
100
101
101
102
102
103
103
101
Tốc độ
103
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
79
Penalty
85
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
106
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
101
Cắt bóng
108
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
93
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo