111
CDM
N. Kanté
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
111
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
96
101
101
101
105
102
108
103
103
106
106
107
107
107
107
106
Tốc độ
108
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
107
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
110
Cắt bóng
113
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
103
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos