97
CDM
N. Kanté
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
97
CM
97
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
87
91
91
91
94
92
94
93
93
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
97
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
100
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos