76
CDM
N. Kanté
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
76
CM
72
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
66
66
66
69
67
73
67
67
71
71
72
72
72
72
71
Tốc độ
67
Sút
57
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
56
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
68
Đá phạt
43
Sút xoáy
43
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
82
Phản ứng
75
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
64
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos