103
CM
M. Fellaini
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
CM
103
CDM
102
194cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
98
97
95
95
100
97
99
96
96
99
99
95
95
95
95
99
Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
107
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
101
Vô lê
89
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
83
Chuyền dài
104
Đá phạt
51
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
82
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
100
Cắt bóng
92
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
109
Thể lực
103
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo