119
CM
M. Fellaini
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
CM
119
CAM
117
194cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
115
114
111
111
116
114
115
112
112
116
115
111
111
111
111
116
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
121
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
101
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
96
Chuyền dài
115
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
100
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
105
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
123
Thể lực
116
Quyết đoán
123
Nhảy
119
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández